unequivocal
un
ˌʌn
an
eq
ˈɪk
ik
ui
vi
vo
cal
kəl
kēl
equivocal

Định nghĩa và ý nghĩa của "unequivocal"trong tiếng Anh

unequivocal
01

rõ ràng

expressing one's ideas and opinions so clearly that it leaves no room for doubt 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unequivocal
so sánh hơn
more unequivocal
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her unequivocal support for the policy was evident in her speech. 

Sự ủng hộ rõ ràng của cô ấy đối với chính sách đã thể hiện rõ trong bài phát biểu.

02

rõ ràng

expressed in a clear and definite way, with no chance of misunderstanding or doubt 
Các ví dụ
The CEO gave an unequivocal commitment to improving work conditions. 

Giám đốc điều hành đã đưa ra cam kết rõ ràng về việc cải thiện điều kiện làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng