unequivocally
un
ʌn
an
eq
ɪk
ik
ui
vi
vo
ca
lly
li
li
equivocally

Định nghĩa và ý nghĩa của "unequivocally"trong tiếng Anh

unequivocally
01

rõ ràng, một cách thẳng thắn

in a clear and straightforward manner 

affirmatively

unequivocally definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The president unequivocally condemned the act of violence. 

Tổng thống rõ ràng lên án hành vi bạo lực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng