Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unequivocally
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The president unequivocally condemned the act of violence.
Tổng thống rõ ràng lên án hành vi bạo lực.
Cây Từ Vựng
unequivocally
equivocally
equivocal
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tổng thống rõ ràng lên án hành vi bạo lực.
Cây Từ Vựng