Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unenthusiastic
01
không nhiệt tình, thiếu nhiệt huyết
having minimal interest or passion for something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unenthusiastic
so sánh hơn
more unenthusiastic
có thể phân cấp
lĩnh vực
emotion, attitude, behavior
Các ví dụ
The audience's reaction to the speech was lukewarm at best.
Phản ứng của khán giả đối với bài phát biểu tốt nhất là không nhiệt tình.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
unenthusiastic
enthusiastic
enthusiast



























