Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unequivocally
/ˌəniˈkwɪvəkəɫi/, /ˌəniˈkwɪvəkɫi/
unequivocally
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She stated her position on the matter unequivocally, leaving no room for misunderstanding.
Cô ấy rõ ràng nêu lập trường của mình về vấn đề, không để lại chỗ cho sự hiểu lầm.
Cây Từ Vựng
unequivocally
equivocally
equivocal



























