unequivocally
Pronunciation
/ˌəniˈkwɪvəkəɫi/, /ˌəniˈkwɪvəkɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unequivocally"trong tiếng Anh

unequivocally
01

rõ ràng, một cách thẳng thắn

in a clear and straightforward manner

affirmatively

unequivocally definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She stated her position on the matter unequivocally, leaving no room for misunderstanding.
Cô ấy rõ ràng nêu lập trường của mình về vấn đề, không để lại chỗ cho sự hiểu lầm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng