undue
un
ʌn
an
due
dju
dyoo
British pronunciation
/ʌndjˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "undue"trong tiếng Anh

01

quá mức, không cần thiết

beyond what is appropriate or necessary
undue definition and meaning
example
Các ví dụ
The student was reprimanded for showing undue aggression during the game.
Học sinh bị khiển trách vì thể hiện sự hung hăng quá mức trong trò chơi.
02

chưa đến hạn, chưa phải trả

not yet required to be paid
example
Các ví dụ
The company ’s financial records showed several undue bills scheduled for next quarter.
Hồ sơ tài chính của công ty cho thấy một số hóa đơn không đúng được lên kế hoạch cho quý tới.
03

không chính đáng, bất công

unjustified or unfair, lacking proper reason or fairness
example
Các ví dụ
The delay caused undue stress to the passengers, as there was no clear explanation provided.
Sự chậm trễ gây ra căng thẳng không đáng có cho hành khách, vì không có lời giải thích rõ ràng nào được đưa ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store