Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
undue
01
quá mức, không cần thiết
beyond what is appropriate or necessary
Các ví dụ
The student was reprimanded for showing undue aggression during the game.
Học sinh bị khiển trách vì thể hiện sự hung hăng quá mức trong trò chơi.
02
chưa đến hạn, chưa phải trả
not yet required to be paid
Các ví dụ
The company ’s financial records showed several undue bills scheduled for next quarter.
Hồ sơ tài chính của công ty cho thấy một số hóa đơn không đúng được lên kế hoạch cho quý tới.
03
không chính đáng, bất công
unjustified or unfair, lacking proper reason or fairness
Các ví dụ
The delay caused undue stress to the passengers, as there was no clear explanation provided.
Sự chậm trễ gây ra căng thẳng không đáng có cho hành khách, vì không có lời giải thích rõ ràng nào được đưa ra.
Cây Từ Vựng
undue
due



























