unchanging
un
ʌn
an
chan
ˈʧeɪn
chein
ging
ʤɪng
jing
British pronunciation
/ʌnt‍ʃˈe‍ɪnd‍ʒɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unchanging"trong tiếng Anh

unchanging
01

không thay đổi, ổn định

conforming to the same principles or course of action over time
02

không thay đổi, bất biến

remaining the same over time, without variation or alteration
example
Các ví dụ
The values of the company have remained unchanging despite its rapid growth.
Các giá trị của công ty vẫn không thay đổi bất chấp sự tăng trưởng nhanh chóng của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store