Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unchanging
01
không thay đổi, ổn định
conforming to the same principles or course of action over time
02
không thay đổi, bất biến
remaining the same over time, without variation or alteration
Các ví dụ
The values of the company have remained unchanging despite its rapid growth.
Các giá trị của công ty vẫn không thay đổi bất chấp sự tăng trưởng nhanh chóng của nó.
Cây Từ Vựng
unchangingness
unchanging
changing
change



























