Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
biến đổi, cải thiện đáng kể
Cô ấy đã thay đổi thành tích học tập của mình với thói quen học tập tận tụy.
quay lại, xoay người
Cô ấy yêu cầu anh ấy quay lại để cô ấy có thể sửa lại nhãn trên áo sơ mi của anh ấy.
quay lại, phục hồi
Doanh nghiệp bắt đầu cải thiện sau khi áp dụng các kỹ thuật tiếp thị mới.
quay lại, xoay chiều
Khi con tàu tiến gần đến bến, thuyền trưởng chỉ thị cho thủy thủ đoàn quay đầu tàu để quá trình cập bến diễn ra suôn sẻ.
đảo ngược tình thế, thay đổi cục diện trận đấu
Những pha đi bóng sáng tạo đã đảo ngược tình thế trận đấu bóng đá trong hiệp bốn.
làm ai đó bối rối, làm ai đó lạc lối
Động tác nhảy phức tạp đã xoay chuyển các nghệ sĩ biểu diễn, gây ra sự hỗn loạn tạm thời.
sản xuất, thực hiện
Công ty đã xử lý một khối lượng lớn đơn đặt hàng quần áo may đo.
đảo ngược, biến đổi
Đảo ngược phản hồi để nhấn mạnh những điểm mang tính xây dựng.
quay lại, xoay chiều



























