Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Khóa sol được sử dụng để ghi chép nhạc cho các nhạc cụ có âm vực cao, chẳng hạn như violin hoặc sáo.
gấp ba, ba lần
Công ty báo cáo lợi nhuận gấp ba so với năm ngoái.
Hệ thống âm cao trong loa tạo ra những nốt cao sắc nét, rõ ràng.
đa diện, phức tạp
Tính cách ba mặt của anh ấy khiến anh ấy trở nên khó đoán.
giọng cao, nữ cao
Giọng nữ cao vút lên một cách dễ dàng trên phần còn lại của dàn hợp xướng, thêm vào chất lượng thiên thể cho buổi biểu diễn của tập thể.
ba bàn thắng liên tiếp, hat-trick
Đạt được hat-trick ở vòng cuối cùng đã tăng cường sự tự tin của anh ấy cho giải đấu.
Công ty dự định tăng gấp ba năng lực sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
hát bằng giọng cao, hát bằng giọng giả thanh
Cậu bé trong dàn hợp xướng đã hát tuyệt đẹp bằng giọng soprano trong bài thánh ca.
tăng gấp ba, nhân ba
Khối lượng công việc của anh ấy sẽ tăng gấp ba nếu dự án mới được quản lý phê duyệt.
Mức tăng tiền thuê nhà gấp ba lần số tiền họ đã mong đợi, khiến họ phải cân nhắc lại việc chuyển đi.



























