Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to triple
01
tăng gấp ba, nhân ba
to increase the quantity of something threefold
Transitive: to triple a number or quantity
Các ví dụ
She tripled her savings by investing wisely.
Cô ấy đã tăng gấp ba khoản tiết kiệm của mình bằng cách đầu tư thông minh.
02
đánh ba, chạy ba bậc
to hit a baseball in such a way that the batter safely reaches third base
Intransitive
Các ví dụ
The player tripled in the final inning, sparking a late-game rally for his team.
Người chơi đánh ba bậc trong hiệp cuối, tạo nên một cuộc phản công muộn cho đội của mình.
Triple
Các ví dụ
The decorator arranged a triple of candles on the mantelpiece for a balanced look.
Nhà trang trí đã sắp xếp một bộ ba nến trên lò sưởi để có một cái nhìn cân đối.
02
gấp ba, ba lần
an amount that is three times as much as the original quantity, sum, or number
Các ví dụ
The bonus she received was a triple of her usual monthly salary.
Tiền thưởng cô ấy nhận được gấp ba lần mức lương tháng thông thường của cô ấy.
03
cú đánh ba, ba bậc
a baseball hit that allows the batter to safely reach third base
Các ví dụ
The team scored two runs thanks to his well-timed triple in the seventh inning.
Đội đã ghi được hai điểm nhờ cú đánh ba đúng lúc của anh ấy trong hiệp thứ bảy.
04
bộ ba, cuộc thi đấu đồng đội ba người
a sporting competition where each team consists of three players
Các ví dụ
They won the triple in curling by coordinating their strategies perfectly as a three-person team.
Họ đã giành được ba trong môn curling bằng cách phối hợp chiến lược hoàn hảo như một đội ba người.
05
cú xoay ba vòng, động tác xoay ba vòng
a maneuver in sports like ice skating or gymnastics where the athlete completes three full rotations of the body in the air
Các ví dụ
His triple in the final round secured him the gold medal.
Cú xoay ba vòng của anh ấy trong vòng cuối cùng đã giúp anh giành huy chương vàng.
triple
Các ví dụ
The smartphone boasted a triple-camera setup, offering versatility in photography.
Điện thoại thông minh tự hào có bộ ba camera, mang lại sự linh hoạt trong nhiếp ảnh.
Các ví dụ
He ordered a triple shot of espresso to power through the long night ahead.
Anh ấy gọi một ly espresso gấp ba để vượt qua đêm dài phía trước.
03
ba lần, gấp ba
occurring three times, often on separate occasions
Các ví dụ
He celebrated his victory with triple toasts at the banquet.
Anh ấy đã ăn mừng chiến thắng của mình bằng những ly rượu ba lần tại bữa tiệc.
Cây Từ Vựng
tripling
triple



























