Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tree
Các ví dụ
The tall oak tree provided shade on a hot summer day.
Cây sồi cao cây cung cấp bóng mát vào một ngày hè nóng nực.
02
cây, hình cây
a figure that branches from a single root
to tree
01
kéo dài (giày) trên khuôn giày, đặt (giày) lên khuôn giày
stretch (a shoe) on a shoetree
02
đuổi một con vật lên cây, rượt một con vật lên cây
chase an animal up a tree
03
trồng cây, trồng rừng
plant with trees
04
dồn vào chân tường, ép vào thế bí
force a person or an animal into a position from which he cannot escape
Cây Từ Vựng
treeless
treelet
treelike
tree



























