to bewilder
be
bi
wil
ˈwɪl
vil
der
beholder

Định nghĩa và ý nghĩa của "bewilder"trong tiếng Anh

to bewilder
01

làm bối rối, làm lúng túng

to confuse someone, leaving them uncertain 
Transitive: to bewilder sb
to bewilder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bewilder
ngôi thứ ba số ít
bewilders
hiện tại phân từ
bewildering
quá khứ đơn
bewildered
quá khứ phân từ
bewildered
Các ví dụ
The sudden disappearance of the treasure bewildered the explorers. 

Sự biến mất đột ngột của kho báu đã làm bối rối các nhà thám hiểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng