Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
substantial
Các ví dụ
The storm caused substantial damage to homes and businesses in the area.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các ngôi nhà và doanh nghiệp trong khu vực.
02
bổ dưỡng, no lâu
containing a significant amount of nourishment
Các ví dụ
The protein shake was designed to be a substantial source of vitamins and minerals for those needing extra nutrition.
Sữa lắc protein được thiết kế để là nguồn đáng kể vitamin và khoáng chất cho những người cần thêm dinh dưỡng.
03
cơ bản, thiết yếu
related to the true or fundamental nature of something
Các ví dụ
The philosopher ’s teachings explore the substantial nature of existence and reality.
Những lời dạy của triết gia khám phá bản chất cốt yếu của sự tồn tại và hiện thực.
Các ví dụ
The researchers gathered substantial proof to validate their hypothesis.
Các nhà nghiên cứu đã thu thập bằng chứng đáng kể để xác thực giả thuyết của họ.
05
quan trọng, đáng kể
possessing significant wealth or influence
Các ví dụ
The wedding was hosted by a substantial family, with guests arriving in luxurious cars and wearing designer attire.
Đám cưới được tổ chức bởi một gia đình có thế lực, với khách mời đến bằng những chiếc xe sang trọng và mặc trang phục thiết kế.
Các ví dụ
The book was bound with substantial cover materials, making it durable enough for frequent use.
Cuốn sách được đóng bìa với các vật liệu bìa chất lượng, làm cho nó đủ bền để sử dụng thường xuyên.
Cây Từ Vựng
insubstantial
substantiality
substantialize
substantial
substant



























