stark
stark
stɑ:k
staak
sparkstacksharkstalk

Định nghĩa và ý nghĩa của "stark"trong tiếng Anh

01

khắc nghiệt, tàn khốc

harsh and often causing discomfort or shock 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
starkest
so sánh hơn
starker
có thể phân cấp
Các ví dụ
The stark reality of death hit him hard after the loss of a loved one. 

Thực tế khắc nghiệt của cái chết đã tác động mạnh đến anh sau khi mất đi người thân.

02

tuyệt đối, trần trụi

completely bare or extreme, without any embellishment or disguise 
Các ví dụ
The stark contrast between the lush forest and the barren desert was striking. 

Sự tương phản rõ rệt giữa khu rừng tươi tốt và sa mạc cằn cỗi thật nổi bật.

03

khắc khổ, tối giản

having minimal ornamentation or detail 
Các ví dụ
The stark walls of the building gave it a desolate feel. 

Những bức tường trơ trụi của tòa nhà mang lại cảm giác hoang vắng.

04

mạnh mẽ, vững chắc

having great physical strength 
Các ví dụ
The storm's stark winds tested the strength of the village's defenses. 

Những cơn gió mạnh mẽ của cơn bão đã thử thách sức mạnh của hệ thống phòng thủ làng.

01

hoàn toàn, tuyệt đối

in a complete or total manner, often with a sense of harshness or clarity 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The two opinions stood stark opposed to each other. 

Hai ý kiến hoàn toàn đối lập nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng