Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stark
01
khắc nghiệt, tàn khốc
harsh and often causing discomfort or shock
Các ví dụ
The stark truth about the situation made it hard for anyone to ignore.
Sự thật phũ phàng về tình huống khiến nó khó bị bất kỳ ai bỏ qua.
Các ví dụ
In the desert, the contrast between the scorching sun and the icy nights was stark.
Trong sa mạc, sự tương phản giữa mặt trời thiêu đốt và những đêm lạnh giá thật rõ rệt.
Các ví dụ
A stark landscape stretched out before them, barren and lifeless.
Một cảnh quan trơ trụi trải dài trước mặt họ, cằn cỗi và không có sự sống.
stark
01
hoàn toàn, tuyệt đối
in a complete or total manner, often with a sense of harshness or clarity
Các ví dụ
The room was stark cold after the power outage.
Căn phòng hoàn toàn lạnh lẽo sau khi mất điện.
Cây Từ Vựng
starkly
starkness
stark



























