Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shiny
01
sáng bóng, lấp lánh
bright and smooth in a way that reflects light
Các ví dụ
The shiny surface of the polished marble floor reflected the overhead lights.
Bề mặt sáng bóng của sàn đá cẩm thạch đánh bóng phản chiếu ánh sáng trên cao.
Các ví dụ
They set out for a picnic under the shiny sky, grateful for the beautiful weather.
Họ lên đường đi dã ngoại dưới bầu trời sáng chói, biết ơn vì thời tiết đẹp.
Cây Từ Vựng
shininess
shiny
shine



























