Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nghiêm trọng, nặng
Bác sĩ nói rằng vết thương nghiêm trọng và cần phẫu thuật ngay lập tức.
nghiêm túc, trầm lặng
Cô ấy là một người nghiêm túc tập trung vào công việc mà không bị phân tâm.
nghiêm trọng, hệ trọng
nghiêm túc, quan trọng
Một bài viết nghiêm túc khám phá các vấn đề quan trọng một cách sâu sắc, thay vì chỉ là những chủ đề nhẹ nhàng.
Allen rất nghiêm túc về sự nghiệp luật của mình.
nghiêm túc, quan trọng
Hôn nhân là một cam kết nghiêm túc không nên xem nhẹ.
nghiêm túc, tận tụy
Anh ấy là một tay golf nghiêm túc, luyện tập mỗi ngày để cải thiện trò chơi của mình.
nghiêm túc, cam kết
Cô ấy đang tìm kiếm một mối quan hệ nghiêm túc, không chỉ là một cuộc tình ngắn hạn.
ấn tượng, đáng kể
Đó là những đôi giày nghiêm túc, được chế tạo để bền lâu và chịu được mọi điều kiện.
Cây Từ Vựng



























