prickly
prick
ˈprɪk
prik
ly
li
li
thicklyslicklybricklyquickly

Định nghĩa và ý nghĩa của "prickly"trong tiếng Anh

prickly
01

dễ cáu, dễ bị xúc phạm

having a tendency to become easily irritated or offended 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
prickliest
so sánh hơn
pricklier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her prickly personality made it difficult for others to approach her with feedback. 

Tính cách gai góc của cô ấy khiến người khác khó tiếp cận để đưa ra phản hồi.

02

gai góc, nhọn

having a texture that feels sharp, spiky, or rough to the touch 
Các ví dụ
The surface of the cactus was prickly to the touch, warning of potential discomfort. 

Bề mặt của cây xương rồng gai góc khi chạm vào, cảnh báo về sự khó chịu tiềm ẩn.

03

gai góc, gây cảm giác ngứa ran

causing a stinging or tingling sensation 
Các ví dụ
The prickly sensation on her skin warned her of an allergic reaction. 

Cảm giác ngứa ngáy trên da cảnh báo cô về một phản ứng dị ứng.

04

gai góc, nhạy cảm

causing difficulty or discomfort 
Các ví dụ
The conversation turned prickly when they discussed politics. 

Cuộc trò chuyện trở nên gai góc khi họ bàn về chính trị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng