Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prickly
01
dễ cáu, dễ bị xúc phạm
having a tendency to become easily irritated or offended
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
prickliest
so sánh hơn
pricklier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her prickly personality made it difficult for others to approach her with feedback.
Tính cách gai góc của cô ấy khiến người khác khó tiếp cận để đưa ra phản hồi.
Các ví dụ
The surface of the cactus was prickly to the touch, warning of potential discomfort.
Bề mặt của cây xương rồng gai góc khi chạm vào, cảnh báo về sự khó chịu tiềm ẩn.
03
gai góc, gây cảm giác ngứa ran
causing a stinging or tingling sensation
Các ví dụ
The prickly sensation on her skin warned her of an allergic reaction.
Cảm giác ngứa ngáy trên da cảnh báo cô về một phản ứng dị ứng.
Các ví dụ
The conversation turned prickly when they discussed politics.
Cuộc trò chuyện trở nên gai góc khi họ bàn về chính trị.
Cây Từ Vựng
prickliness
prickly
prickle



























