pungent
pun
ˈpʌn
pan
gent
ʤənt
jēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "pungent"trong tiếng Anh

pungent
01

hăng, cay

having a strong, sharp smell or taste that can be overpowering and somewhat unpleasant 
pungent definition and meaning
Các ví dụ
The pungent aroma of onions made her eyes water as she chopped them. 

Mùi hăng của hành tây khiến cô ấy chảy nước mắt khi cắt chúng.

02

nhọn, sắc

capable of causing injury or damage due to a sharp or pointed quality 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pungent
so sánh hơn
more pungent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The pungent thorns of the rose bush were capable of wounding anyone who tried to pick the flowers. 

Những chiếc gai nhọn của bụi hoa hồng có thể làm bất cứ ai cố gắng hái hoa bị thương.

03

chua cay, sắc sảo

having a sharp, biting quality that is often harsh or severe in tone, especially in speech or criticism 
Các ví dụ
Her pungent critique of the proposal left the team feeling disheartened and defensive. 

Lời phê bình sắc bén của cô ấy về đề xuất khiến nhóm cảm thấy chán nản và phòng thủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng