Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pungent
01
hăng, cay
having a strong, sharp smell or taste that can be overpowering and somewhat unpleasant
Các ví dụ
The pungent flavor of the mustard added a kick to the sandwich.
Hương vị hăng của mù tạt đã thêm một cú đá vào bánh sandwich.
Các ví dụ
The pungent barbs on the animal's tail could inflict serious injuries if provoked.
Những gai nhọn trên đuôi của con vật có thể gây thương tích nghiêm trọng nếu bị khiêu khích.
Các ví dụ
His pungent comments during the debate were so cutting that they overshadowed the discussion.
Những nhận xét sắc bén của anh ấy trong cuộc tranh luận quá sắc sảo đến nỗi làm lu mờ cuộc thảo luận.
Cây Từ Vựng
pungently
pungent
pung



























