Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
backward
Các ví dụ
The chair tilted backward when he leaned too far.
Chiếc ghế nghiêng về phía sau khi anh ấy ngả người quá xa.
Các ví dụ
During the rehearsal, the director asked the actors to perform the scene backward.
Trong buổi diễn tập, đạo diễn yêu cầu các diễn viên diễn cảnh ngược lại.
Các ví dụ
He glanced backward at the childhood home before leaving.
Anh ấy liếc nhìn về phía sau ngôi nhà thời thơ ấu trước khi rời đi.
04
lùi lại, thụt lùi
toward a less favorable state
Các ví dụ
Her attitude became backward after the difficult conversation.
Thái độ của cô ấy trở nên lạc hậu sau cuộc trò chuyện khó khăn.
backward
Các ví dụ
The backward trajectory of the ball indicated a mistake in the player's shot.
Quỹ đạo ngược của quả bóng cho thấy một sai lầm trong cú đánh của người chơi.
Các ví dụ
Despite his skills, his backward personality held him back from socializing with colleagues.
Mặc dù có kỹ năng, tính cách nhút nhát của anh ấy đã ngăn cản anh ấy giao tiếp với đồng nghiệp.
03
chậm hiểu, chậm chạp trong hiểu biết
slow to understand or respond
Các ví dụ
She was considered backward in understanding complex ideas compared to her peers.
Cô ấy được coi là chậm hiểu những ý tưởng phức tạp so với các bạn cùng trang lứa.
Các ví dụ
The backward economy has made it difficult for young people to find jobs.
Nền kinh tế lạc hậu đã khiến giới trẻ khó tìm việc làm.
Các ví dụ
She made a backward decision to leave the job, only to regret it later.
Cô ấy đã đưa ra quyết định lùi bước là bỏ việc, chỉ để hối hận sau này.



























