to play out
play
pleɪ
plei
out
aʊt
awt

Định nghĩa và ý nghĩa của "play out"trong tiếng Anh

to play out
01

diễn ra, phát triển

to unfold in a particular way 
to play out definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
play
thì hiện tại
play out
ngôi thứ ba số ít
plays out
hiện tại phân từ
playing out
quá khứ đơn
played out
quá khứ phân từ
played out
Các ví dụ
Let's wait and see how the situation plays out before making a decision. 

Hãy chờ xem tình hình diễn ra như thế nào trước khi đưa ra quyết định.

02

cạn kiệt, kiệt sức

to gradually lose energy or resources until nothing remains or effectiveness is lost 
Các ví dụ
As the match went into overtime, the players began to play out. 

Khi trận đấu bước vào hiệp phụ, các cầu thủ bắt đầu kiệt sức.

03

diễn ra, kết thúc

to come to an end 
Các ví dụ
As the final scenes played out, the movie reached its emotional climax. 

Khi những cảnh cuối cùng diễn ra, bộ phim đạt đến cao trào cảm xúc.

04

thực hiện đến cùng, chơi đến hết

to carry out something to completion 
Các ví dụ
They decided to play the scene out even though there were technical difficulties. 

Họ quyết định diễn cảnh đến cùng dù có khó khăn kỹ thuật.

05

cạn kiệt, sử dụng hết

to use energy or resources completely 
Các ví dụ
Overfishing has played out the fish stocks in the region. 

Đánh bắt quá mức đã cạn kiệt nguồn cá trong khu vực.

06

triển khai, phát hành từ từ

to release something over a period of time, often in a controlled manner 
Các ví dụ
The filmmaker planned to play out teasers for the movie to create excitement leading up to the release date. 

Nhà làm phim dự định phát hành các đoạn teaser cho bộ phim để tạo sự phấn khích trước ngày ra mắt.

07

thể hiện, diễn tả

to express one's emotions, dreams, etc. by pretending that a specific situation is actually happening 
Các ví dụ
In therapy, individuals may play out their fears to confront and manage them in a safe environment. 

Trong liệu pháp, các cá nhân có thể diễn lại nỗi sợ của mình để đối mặt và kiểm soát chúng trong một môi trường an toàn.

08

cạn kiệt, trở nên nhàm chán

(of a thing) to get boring because one has used or seen it too often 
Các ví dụ
The catchphrase from the TV show quickly played out as it became overly used in everyday conversations. 

Khẩu hiệu từ chương trình TV nhanh chóng trở nên nhàm chán khi nó được sử dụng quá nhiều trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng