Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Phrase
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
phrases
Các ví dụ
In order to enhance my language skills, I 'm trying to understand different phrases in English.
Để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình, tôi đang cố gắng hiểu các cụm từ khác nhau bằng tiếng Anh.
02
cụm từ, đoạn nhạc
a musical unit or segment consisting of several notes played or sung together
Các ví dụ
In classical music, a phrase typically ends with a cadence, providing a sense of closure to the musical thought.
Trong âm nhạc cổ điển, một cụm từ thường kết thúc bằng một cadence, mang lại cảm giác kết thúc cho ý tưởng âm nhạc.
03
cụm từ, chuỗi
a coherent sequence of movements or steps that convey a specific idea, emotion, or theme within a choreographic composition
Các ví dụ
The soloist delivered a captivating performance, seamlessly transitioning between phrases with grace and expressiveness.
Nghệ sĩ độc tấu đã trình diễn một màn biểu diễn hấp dẫn, chuyển tiếp liền mạch giữa các cụm từ với sự duyên dáng và biểu cảm.
04
cụm từ, thành ngữ
an expression whose meanings cannot be inferred from the meanings of the words that make it up
to phrase
01
diễn đạt, phát biểu
to convey something by expressing it in a particular way
Transitive: to phrase a thought or idea in a specific manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
phrase
ngôi thứ ba số ít
phrases
hiện tại phân từ
phrasing
quá khứ đơn
phrased
quá khứ phân từ
phrased
Các ví dụ
The author skillfully phrased the opening paragraph to captivate the readers.
Tác giả đã khéo léo diễn đạt đoạn mở đầu để thu hút độc giả.
02
chia câu, diễn đạt
to divide or structure a musical passage into phrases in a particular manner
Transitive: to phrase a musical passage
Các ví dụ
The singer phrased the aria with dramatic effect, using breath control to punctuate the phrases and convey emotion.
Ca sĩ đã chia câu aria với hiệu ứng kịch tính, sử dụng kiểm soát hơi thở để nhấn mạnh các câu và truyền tải cảm xúc.



























