peculiar
pe
pi
cul
ˈkjul
kyool
iar
jər
yēr
British pronunciation
/pɪˈkjuːliə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "peculiar"trong tiếng Anh

peculiar
01

đặc biệt, kỳ lạ

not considered usual or normal
peculiar definition and meaning
example
Các ví dụ
His peculiar way of speaking, with a distinctive accent, made him easily recognizable.
Cách nói kỳ lạ của anh ấy, với một giọng điệu đặc biệt, khiến anh ấy dễ dàng được nhận ra.
02

đặc biệt, kỳ lạ

having distinct characteristics or qualities that make something different or unique
example
Các ví dụ
The artist ’s peculiar style was immediately recognizable in every piece he created.
Phong cách đặc biệt của nghệ sĩ có thể nhận ra ngay lập tức trong mỗi tác phẩm anh ấy tạo ra.
03

đặc biệt, riêng biệt

unique or specific to a certain individual, group, or place
example
Các ví dụ
The festival is peculiar to that region, drawing on customs passed down for generations.
Lễ hội đặc biệt đối với khu vực đó, dựa trên các phong tục được truyền lại qua nhiều thế hệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store