Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
peculiar
Các ví dụ
His peculiar way of speaking, with a distinctive accent, made him easily recognizable.
Cách nói kỳ lạ của anh ấy, với một giọng điệu đặc biệt, khiến anh ấy dễ dàng được nhận ra.
02
đặc biệt, kỳ lạ
having distinct characteristics or qualities that make something different or unique
Các ví dụ
The artist ’s peculiar style was immediately recognizable in every piece he created.
Phong cách đặc biệt của nghệ sĩ có thể nhận ra ngay lập tức trong mỗi tác phẩm anh ấy tạo ra.
Các ví dụ
The festival is peculiar to that region, drawing on customs passed down for generations.
Lễ hội đặc biệt đối với khu vực đó, dựa trên các phong tục được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Cây Từ Vựng
peculiarly
peculiar
peculate
pecul



























