peculiar
pe
pi
cu
ˈkju:
kyoo
liar
liə
liē

Định nghĩa và ý nghĩa của "peculiar"trong tiếng Anh

peculiar
01

đặc biệt, kỳ lạ

not considered usual or normal 
peculiar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most peculiar
so sánh hơn
more peculiar
có thể phân cấp
Các ví dụ
She has a peculiar habit of collecting vintage teapots. 

Cô ấy có một thói quen kỳ lạ là sưu tầm ấm trà cổ.

02

đặc biệt, kỳ lạ

having distinct characteristics or qualities that make something different or unique 
Các ví dụ
The peculiar flavor of the dish made it stand out among the others. 

Hương vị đặc biệt của món ăn khiến nó nổi bật giữa những món khác.

03

đặc biệt, riêng biệt

unique or specific to a certain individual, group, or place 
Các ví dụ
The traditions of the village are peculiar to their ancient heritage. 

Truyền thống của ngôi làng đặc biệt đối với di sản cổ xưa của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng