peak
peak
pi:k
pik
perak

Định nghĩa và ý nghĩa của "peak"trong tiếng Anh

01

đỉnh, chóp

the pointed top of a mountain 
peak definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
peaks
Các ví dụ
The climbers reached the peak of Mount Everest after weeks of strenuous effort. 

Những người leo núi đã đạt đến đỉnh của núi Everest sau nhiều tuần nỗ lực vất vả.

02

đỉnh, chóp

a mountain with a sharply pointed top 
Các ví dụ
The team climbed the highest peak in the mountain range. 

Đội đã leo lên đỉnh cao nhất của dãy núi.

03

đỉnh, cao điểm

the stage or point of highest quality, activity, success, etc. 
Các ví dụ
The athlete reached the peak of his career when he won the gold medal at the Olympics. 

Vận động viên đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp khi giành huy chương vàng tại Thế vận hội.

04

đỉnh, cao điểm

the topmost point on a graph that indicates the highest level reached during a progression or development 
Các ví dụ
On the sales chart, the peak occurred in December, showing the highest number of transactions. 

Trên biểu đồ bán hàng, đỉnh xảy ra vào tháng 12, cho thấy số lượng giao dịch cao nhất.

05

vành mũ, mép

the brim of a hat or cap that shades the eyes 
Dialectbritish flagBritish
visoramerican flagAmerican
Các ví dụ
He adjusted the peak of his baseball cap to block the glaring afternoon sun. 

Anh ấy điều chỉnh vành mũ bóng chày của mình để chắn ánh nắng chói chang buổi chiều.

06

đỉnh, mũi tàu

the narrow, sloping part at the front or back of a ship’s hold, used for cargo and balance 
Các ví dụ
The ship's peak was carefully inspected to ensure it could support the additional weight of the cargo. 

Đỉnh của con tàu đã được kiểm tra cẩn thận để đảm bảo rằng nó có thể chịu được trọng lượng bổ sung của hàng hóa.

01

đạt đến đỉnh điểm, lên đến đỉnh cao

to reach the highest level, point, or intensity 

top out

Intransitive
to peak definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
peak
ngôi thứ ba số ít
peaks
hiện tại phân từ
peaking
quá khứ đơn
peaked
quá khứ phân từ
peaked
Các ví dụ
Energy consumption typically peaks during the summer months. 

Tiêu thụ năng lượng thường đạt đỉnh vào những tháng mùa hè.

02

đạt đến đỉnh cao, đưa lên mức cao nhất

to cause something to reach its highest point or level 
Transitive
Các ví dụ
The new marketing strategy peaked sales to unprecedented levels. 

Chiến lược tiếp thị mới đã đạt đỉnh doanh số lên mức chưa từng có.

01

cao nhất, đỉnh điểm

indicating the highest or maximum point or level of something 
peak definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
During rush hour, traffic congestion reaches its peak level. 

Trong giờ cao điểm, ùn tắc giao thông đạt đến mức cao nhất.

02

cao điểm, đỉnh

referring to the time or period when something is at its highest level of activity or intensity 
Các ví dụ
Traffic was heavy during the peak hours, making the commute much longer. 

Giao thông đông đúc trong giờ cao điểm, khiến thời gian đi lại lâu hơn nhiều.

03

xui xẻo, rủi ro

unfortunate, unlucky, or bad 
Dialectbritish flagBritish
tiếng lóng
Các ví dụ
That's peak, man; you missed the last bus again. 

Thật là peak, anh bạn; anh lại lỡ chuyến xe buýt cuối cùng rồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng