peahen
pea
ˈpi:
pi
hen
hɛn
hen

Định nghĩa và ý nghĩa của "peahen"trong tiếng Anh

Peahen
01

con công cái, chim công mái

an adult female peafowl 
peahen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
peahens
giống đực số ít
peacock
giống cái số ít
peahen
neutral form
peafowl
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng