Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to overturn
01
lật đổ, đánh đổ
to cause the downfall or removal of rulers or leaders
Transitive: to overturn a ruler
Các ví dụ
The citizens, discontent with the ruler's policies, organized protests to overturn the government.
Người dân, bất mãn với chính sách của người cai trị, đã tổ chức các cuộc biểu tình để lật đổ chính phủ.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
overturn
ngôi thứ ba số ít
overturns
hiện tại phân từ
overturning
quá khứ đơn
overturned
quá khứ phân từ
overturned
Các ví dụ
The strong wind overturned the boat, sending everyone into the water.
Gió mạnh đã lật con thuyền, đẩy mọi người xuống nước.
03
lật đổ, đảo ngược
to flip or turn something upside down
Intransitive
Các ví dụ
The car overturned after the driver lost control on the slippery road.
Chiếc xe lật sau khi tài xế mất kiểm soát trên đường trơn.
04
hủy bỏ, đảo ngược
to reverse, abolish, or invalidate something, especially a legal decision
Transitive: to overturn a legal decision
Các ví dụ
The Supreme Court decided to overturn the lower court's ruling, citing a procedural error.
Tòa án Tối cao quyết định hủy bỏ phán quyết của tòa án cấp dưới, viện dẫn một lỗi thủ tục.
05
hủy bỏ, lật đổ
to cancel or annul a previous decision, law, or situation formally or authoritatively
Transitive: to overturn a decision or law
Các ví dụ
The Supreme Court's ruling could potentially overturn decades of legal precedent.
Phán quyết của Tòa án Tối cao có khả năng đảo ngược hàng thập kỷ tiền lệ pháp lý.
Overturn
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
overturns
Các ví dụ
The truck's overturn blocked traffic for hours.
Việc lật xe tải đã chặn giao thông trong nhiều giờ.
02
lật đổ, đảo ngược
an unexpected or improbable victory, reversal, or triumph
Các ví dụ
Historians regard the battle as an overturn against overwhelming odds.
Các nhà sử học coi trận chiến là một sự lật ngược trước những tỷ lệ áp đảo.
Cây Từ Vựng
overturn
turn



























