old
old
əʊld
ewld
soledrolledcontrolleduncontrolled

Định nghĩa và ý nghĩa của "old"trong tiếng Anh

01

già,cổ, not young

living in the later stages of life 
old definition and meaning
Các ví dụ
She cherished the wisdom and experience that came with being old. 

Cô ấy trân trọng sự khôn ngoan và kinh nghiệm đi cùng với việc già.

02

, xưa

(of a thing) having been used or existing for a long period of time 
old definition and meaning
Các ví dụ
He fixed an old clock that had stopped ticking. 

Anh ấy đã sửa một chiếc đồng hồ đã ngừng chạy.

2.1

, mòn

worn, aged, or deteriorated due to prolonged use or the passage of time 
Các ví dụ
His old shoes were scuffed and torn from years of daily wear. 

Đôi giày của anh ấy bị trầy xước và rách sau nhiều năm sử dụng hàng ngày.

03

già,

of a particular age 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
oldest
so sánh hơn
older
có thể phân cấp
Các ví dụ
She is fifty years old and still runs marathons. 

Cô ấy năm mươi tuổi và vẫn chạy marathon.

04

, quen thuộc

well-known or familiar because they have been experienced or encountered many times before 
Các ví dụ
Seeing all the old familiar faces at the reunion brought back great memories. 

Nhìn thấy tất cả những khuôn mặt quen thuộc tại buổi họp mặt đã gợi lại những kỷ niệm tuyệt vời.

4.1

, xưa

referring to someone one has known or had a relationship with for a significant amount of time 
Các ví dụ
I ran into an old classmate at the grocery store yesterday. 

Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cùng lớp ở cửa hàng tạp hóa.

05

bạn cũ tốt, người bạn cũ thân thiết

expressing fondness, familiarity, or affection toward someone or something 
thân mật
Các ví dụ
He’s a good old friend who’s been by my side for years. 

Anh ấy là một người bạn tốt đã bên cạnh tôi trong nhiều năm.

06

, trước đây

(of a person) formerly had a status or role 
Các ví dụ
His old students still keep in touch with him even though he retired years ago. 

Những học sinh của ông vẫn giữ liên lạc với ông mặc dù ông đã nghỉ hưu nhiều năm trước.

07

, xưa

previously owned, occupied, or was associated with 
Các ví dụ
I drove by my old house and felt nostalgic about the memories there. 

Tôi lái xe ngang qua ngôi nhà của mình và cảm thấy hoài niệm về những kỷ niệm ở đó.

08

cổ

(of a language) existed in a much earlier historical period 
Các ví dụ
Old French greatly influenced the development of Middle English after the Norman Conquest. 

Tiếng Pháp cổ đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của tiếng Anh trung đại sau cuộc chinh phục Norman.

09

già, có kinh nghiệm

having extensive knowledge, practice, or skill in a particular field or activity 
Các ví dụ
The old sailor shared fascinating stories of his years at sea. 

Người thủy thủ già đã chia sẻ những câu chuyện hấp dẫn về những năm tháng trên biển của mình.

01

người già, người cao tuổi

the elderly individuals 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
olds
Các ví dụ
The community center offers activities for both the young and the old. 

Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động cho cả người trẻ và người già.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng