Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ghi chú, lưu ý
Khi cô ấy đi qua khu vườn, cô ấy đã lưu ý đến những màu sắc rực rỡ của các bông hoa.
ghi chú, ghi lại
Cô ấy ghi chú những chi tiết quan trọng vào sổ tay trong cuộc họp.
ghi nhận, chỉ ra
Anh ấy đã ghi nhận những cải tiến trong dự án trong buổi thuyết trình.
ghi chú
Tôi đã viết một ghi chú nhanh để nhắc nhở bản thân mua hàng tạp hóa sau giờ làm.
nốt, âm
Giáo viên yêu cầu họ xác định các nốt nhạc trên khuông nhạc.
tiền giấy, giấy bạc
Cô ấy đưa cho nhân viên thu ngân một tờ tiền mười đô la để thanh toán hàng tạp hóa.
Tôi đã nhận được một lời nhắn cảm ơn từ đồng nghiệp vì đã giúp đỡ trong một dự án.
giọng điệu, sắc thái
Bài phát biểu của anh ấy mang một âm điệu nghiêm túc.
giọng điệu, sắc thái
Bài thơ có một nốt suy tư xuyên suốt.
phiếu nợ, hối phiếu
Ngân hàng đã phát hành một phiếu thanh toán trong 90 ngày.
danh tiếng, sự phân biệt
Nhà soạn nhạc đã đạt được danh tiếng trong lĩnh vực của mình.
Cây Từ Vựng



























