mainstream
Pronunciation
/ˈmeɪnˌstrim/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mainstream"trong tiếng Anh

Mainstream
01

dòng chính, xu hướng chính

the opinions, activities, or methods that are considered normal because they are accepted by a majority of people
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His views were considered outside the mainstream of political thought.
Quan điểm của ông được coi là nằm ngoài xu hướng chính của tư tưởng chính trị.
mainstream
01

chủ đạo, phổ biến

widely accepted or popular among the general public
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mainstream
so sánh hơn
more mainstream
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fashion designer's collection featured mainstream styles that appealed to a broad audience.
Bộ sưu tập của nhà thiết kế thời trang có những phong cách phổ biến thu hút đông đảo khán giả.
to mainstream
01

phổ biến, tích hợp vào dòng chính

to make something widely accepted or integrated into common practice
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
mainstream
ngôi thứ ba số ít
mainstreams
hiện tại phân từ
mainstreaming
quá khứ đơn
mainstreamed
quá khứ phân từ
mainstreamed
Các ví dụ
She helped mainstream alternative medicine by opening clinics in major cities.
Cô ấy đã giúp phổ biến y học thay thế bằng cách mở các phòng khám ở các thành phố lớn.
02

hòa nhập, đưa vào hệ thống thông thường

to integrate a student, especially one with disabilities, into regular educational settings
Các ví dụ
They began mainstreaming students with learning difficulties to enhance social interaction.
Họ bắt đầu hòa nhập học sinh có khó khăn trong học tập để tăng cường tương tác xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng