Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
madly
01
điên cuồng, một cách điên rồ
in a way that suggests or resembles insanity or wild excitement
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
His eyes bulged madly as he tried to understand the shocking news.
Mắt anh ấy trợn điên cuồng khi cố gắng hiểu tin tức gây sốc.
02
điên cuồng, say đắm
used as an intensifier to express a very high degree
thân mật
Các ví dụ
The fans are madly in love with the new singer.
Người hâm mộ điên cuồng yêu mến ca sĩ mới.
03
điên cuồng, tuyệt vọng
in a wild, hurried, or uncontrolled manner during an activity
Các ví dụ
I rushed madly around the kitchen trying to prepare dinner.
Tôi cuống cuồng chạy quanh nhà bếp để cố gắng chuẩn bị bữa tối.



























