madly
mad
ˈmæd
mād
ly
li
li
British pronunciation
/mˈædli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "madly"trong tiếng Anh

01

điên cuồng, một cách điên rồ

in a way that suggests or resembles insanity or wild excitement
madly definition and meaning
example
Các ví dụ
His eyes darted madly around the room, as if searching for an escape.
Mắt anh ta điên cuồng đảo quanh căn phòng, như thể đang tìm kiếm lối thoát.
02

điên cuồng, say đắm

used as an intensifier to express a very high degree
InformalInformal
example
Các ví dụ
They are madly excited about their upcoming trip.
Họ điên cuồng phấn khích về chuyến đi sắp tới của mình.
03

điên cuồng, tuyệt vọng

in a wild, hurried, or uncontrolled manner during an activity
example
Các ví dụ
They worked madly to finish the project on time.
Họ đã làm việc điên cuồng để hoàn thành dự án đúng hạn.
04

điên cuồng, không suy nghĩ

foolishly or recklessly
example
Các ví dụ
She invested madly in risky stocks without doing research.
Cô ấy đã đầu tư điên cuồng vào cổ phiếu rủi ro mà không nghiên cứu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store