Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
madly
01
điên cuồng, một cách điên rồ
in a way that suggests or resembles insanity or wild excitement
Các ví dụ
His eyes darted madly around the room, as if searching for an escape.
Mắt anh ta điên cuồng đảo quanh căn phòng, như thể đang tìm kiếm lối thoát.
02
điên cuồng, say đắm
used as an intensifier to express a very high degree
Các ví dụ
They are madly excited about their upcoming trip.
Họ điên cuồng phấn khích về chuyến đi sắp tới của mình.
03
điên cuồng, tuyệt vọng
in a wild, hurried, or uncontrolled manner during an activity
Các ví dụ
They worked madly to finish the project on time.
Họ đã làm việc điên cuồng để hoàn thành dự án đúng hạn.



























