madly
mad
ˈmæd
mād
ly
li
li
manly

Định nghĩa và ý nghĩa của "madly"trong tiếng Anh

01

điên cuồng, một cách điên rồ

in a way that suggests or resembles insanity or wild excitement 
madly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
His eyes bulged madly as he tried to understand the shocking news. 

Mắt anh ấy trợn điên cuồng khi cố gắng hiểu tin tức gây sốc.

02

điên cuồng, say đắm

used as an intensifier to express a very high degree 
thân mật
Các ví dụ
The fans are madly in love with the new singer. 

Người hâm mộ điên cuồng yêu mến ca sĩ mới.

03

điên cuồng, tuyệt vọng

in a wild, hurried, or uncontrolled manner during an activity 
Các ví dụ
I rushed madly around the kitchen trying to prepare dinner. 

Tôi cuống cuồng chạy quanh nhà bếp để cố gắng chuẩn bị bữa tối.

04

điên cuồng, không suy nghĩ

foolishly or recklessly 
Các ví dụ
They lived madly, spending all their savings on luxury items. 

Họ sống điên cuồng, tiêu hết tiền tiết kiệm vào các mặt hàng xa xỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng