Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Madras
01
madras, món thịt hoặc rau cay có nguồn gốc từ Ấn Độ
a spicy dish of meat or vegetables, originated in India
02
vải madras, vải cotton madras
a light patterned cotton cloth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
madrases



























