Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leading
Các ví dụ
The city's leading hospital provides top-notch healthcare services to its residents.
Bệnh viện hàng đầu của thành phố cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe hàng đầu cho cư dân của mình.
1.1
dẫn đầu, đứng đầu
holding the highest position or score in a competition
Các ví dụ
With the highest number of points, he held the leading score in the tournament.
Với số điểm cao nhất, anh ấy giữ vị trí dẫn đầu trong giải đấu.
1.2
chính, dẫn đầu
indicating the primary or most important performer or role in a performance or production
Các ví dụ
He took on the leading part in the musical, charming audiences with his voice.
Anh ấy đảm nhận vai chính trong vở nhạc kịch, làm say lòng khán giả bằng giọng hát của mình.
02
dẫn đầu, hàng đầu
proceeding ahead and guiding others
Các ví dụ
The guide's leading position helped the hikers navigate through the dense forest.
Vị trí dẫn đầu của hướng dẫn viên đã giúp những người leo núi điều hướng qua khu rừng rậm rạp.
Leading
Các ví dụ
She received an award for her leading of the community service initiative.
Cô ấy đã nhận được giải thưởng vì lãnh đạo sáng kiến phục vụ cộng đồng.
02
khoảng cách giữa các dòng, giãn dòng
the vertical space between lines of text, measured from baseline to baseline
Các ví dụ
The newspaper editor increased the leading to fit more content on the page.
Biên tập viên tờ báo đã tăng khoảng cách dòng để chứa thêm nội dung trên trang.
Cây Từ Vựng
misleading
leading
lead



























