Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leading
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most leading
so sánh hơn
more leading
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company's leading product dominates the market, setting the standard for quality and innovation.
Sản phẩm hàng đầu của công ty thống trị thị trường, đặt ra tiêu chuẩn về chất lượng và đổi mới.
1.1
dẫn đầu, đứng đầu
holding the highest position or score in a competition
Các ví dụ
The leading team in the league secured their spot in the playoffs.
Đội dẫn đầu giải đấu đã đảm bảo vị trí của họ trong vòng play-off.
1.2
chính, dẫn đầu
indicating the primary or most important performer or role in a performance or production
Các ví dụ
She was cast as the leading actress in the upcoming blockbuster.
Cô ấy được chọn vào vai nữ diễn viên chính trong bộ phim bom tấn sắp tới.
02
dẫn đầu, hàng đầu
proceeding ahead and guiding others
Các ví dụ
The leading scout moved ahead to find a safe path for the group.
Trinh sát dẫn đầu tiến lên phía trước để tìm một con đường an toàn cho nhóm.
Leading
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
leadings
Các ví dụ
His leading of the team through the project milestones was exemplary.
Sự lãnh đạo của anh ấy đối với nhóm thông qua các cột mốc dự án là một tấm gương.
02
khoảng cách giữa các dòng, giãn dòng
the vertical space between lines of text, measured from baseline to baseline
Các ví dụ
The designer adjusted the leading to make the text easier to read.
Nhà thiết kế đã điều chỉnh khoảng cách dòng để văn bản dễ đọc hơn.
Cây Từ Vựng
misleading
leading
lead



























