intensely
in
ɪn
in
ten
ˈtɛn
ten
sely
sli
sli
intensivelyintently

Định nghĩa và ý nghĩa của "intensely"trong tiếng Anh

intensely
01

mãnh liệt, cực độ

to a very great or extreme extent or degree 
intensely definition and meaning
Các ví dụ
The pressure on the pipes increased intensely, risking a burst. 

Áp lực lên các đường ống tăng mạnh mẽ, có nguy cơ bị vỡ.

1.1

mãnh liệt, say đắm

with strong feeling or emotion 
Các ví dụ
She intensely disliked any form of confrontation. 

Cô ấy mãnh liệt không thích bất kỳ hình thức đối đầu nào.

02

mãnh liệt, với cường độ mạnh

with extreme force, power, or strength 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The fire was burning intensely, consuming everything in its path. 

Ngọn lửa cháy dữ dội, thiêu rụi mọi thứ trên đường đi của nó.

2.1

mãnh liệt, chăm chỉ

with extreme effort or concentration 
intensely definition and meaning
Các ví dụ
She studied intensely for the final exams. 

Cô ấy đã học tập một cách chăm chỉ cho các kỳ thi cuối kỳ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng