Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intensely
01
mãnh liệt, cực độ
to a very great or extreme extent or degree
Các ví dụ
The heat in the desert sun rose intensely by midday.
Cái nóng dưới ánh mặt trời sa mạc tăng lên dữ dội vào giữa trưa.
Các ví dụ
The audience intensely followed the drama unfolding on stage.
Khán giả theo dõi một cách mãnh liệt vở kịch đang diễn ra trên sân khấu.
02
mãnh liệt, với cường độ mạnh
with extreme force, power, or strength
Các ví dụ
The sun shone intensely, making it difficult to see.
Mặt trời chiếu mạnh mẽ, khiến khó nhìn.
2.1
mãnh liệt, chăm chỉ
with extreme effort or concentration
Các ví dụ
He listened intensely to every word the teacher said.
Anh ấy chăm chú lắng nghe từng lời giáo viên nói.
Cây Từ Vựng
intensely
intense



























