to infuriate
in
ɪn
in
fu
ˈfjʊə
fyue
riate
rieɪt
rieit
infuscateinebriate

Định nghĩa và ý nghĩa của "infuriate"trong tiếng Anh

to infuriate
01

làm giận dữ, khiến tức giận

to make someone extremely angry 
Transitive: to infuriate sb
to infuriate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
infuriate
ngôi thứ ba số ít
infuriates
hiện tại phân từ
infuriating
quá khứ đơn
infuriated
quá khứ phân từ
infuriated
Các ví dụ
His dishonesty infuriated his colleagues. 

Sự không trung thực của anh ấy đã làm tức giận đồng nghiệp của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng