Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inconsequential
01
không quan trọng, không đáng kể
lacking significance or importance
Các ví dụ
The delay caused by the traffic jam was inconsequential; they still arrived on time.
Sự chậm trễ do tắc đường là không đáng kể; họ vẫn đến đúng giờ.
02
không quan trọng, không đáng kể
not following something according to a rule or argument
Các ví dụ
The inconsistency in his argument was inconsequential to the overall debate.
Sự không nhất quán trong lập luận của anh ta là không quan trọng đối với cuộc tranh luận tổng thể.
Cây Từ Vựng
inconsequential
consequential
consequent
consequ



























