inconsistency
in
ˌɪn
in
con
kən
kēn
sis
ˈsɪs
sis
ten
tən
tēn
cy
si
si
British pronunciation
/ɪnkənsˈɪstənsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inconsistency"trong tiếng Anh

Inconsistency
01

sự không nhất quán, tính không kiên định

the state or quality of being irregular or unpredictable
example
Các ví dụ
The team has been trying to address the inconsistency of their performance in recent matches.
Đội đã cố gắng giải quyết sự không nhất quán trong hiệu suất của họ trong các trận đấu gần đây.
02

sự không nhất quán, mâu thuẫn

a specific aspect or element characterized by lack of uniformity, regularity, or harmony
example
Các ví dụ
The report pointed out several inconsistencies in the witness testimonies.
Báo cáo chỉ ra một số không nhất quán trong lời khai của nhân chứng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store