Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
harsh
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
harshest
so sánh hơn
harsher
có thể phân cấp
Các ví dụ
The teacher's harsh criticism demoralized the students.
Những lời chỉ trích khắc nghiệt của giáo viên làm nản lòng học sinh.
02
khắc nghiệt, gay gắt
(of conditions or actions) unpleasantly rough or severe
Các ví dụ
His critique was harsh, leaving her disheartened.
Lời phê bình của anh ấy khắc nghiệt, khiến cô ấy nản lòng.
03
thô ráp, nhám
having a rough texture that can be uncomfortable to the touch
Các ví dụ
The harsh fabric of the blanket made it unsuitable for sensitive skin.
Chất vải thô ráp của chăn khiến nó không phù hợp với làn da nhạy cảm.
Các ví dụ
Having endured harsh conditions in the desert, the survivors were physically exhausted.
Đã trải qua điều kiện khắc nghiệt trong sa mạc, những người sống sót đã kiệt sức về thể chất.
Cây Từ Vựng
harshly
harshness
harsh



























