harsh
harsh
hɑ:ʃ
haash
marsh

Định nghĩa và ý nghĩa của "harsh"trong tiếng Anh

01

khắc nghiệt, tàn nhẫn

cruel and unkind toward others 
harsh definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
harshest
so sánh hơn
harsher
có thể phân cấp
Các ví dụ
The teacher's harsh criticism demoralized the students. 

Những lời chỉ trích khắc nghiệt của giáo viên làm nản lòng học sinh.

02

khắc nghiệt, gay gắt

(of conditions or actions) unpleasantly rough or severe 
Các ví dụ
His critique was harsh, leaving her disheartened. 

Lời phê bình của anh ấy khắc nghiệt, khiến cô ấy nản lòng.

03

thô ráp, nhám

having a rough texture that can be uncomfortable to the touch 
Các ví dụ
The harsh fabric of the blanket made it unsuitable for sensitive skin. 

Chất vải thô ráp của chăn khiến nó không phù hợp với làn da nhạy cảm.

04

khắc nghiệt, thô ráp

having an unpleasant or rough nature, in a way that is difficult to endure 
Các ví dụ
Having endured harsh conditions in the desert, the survivors were physically exhausted. 

Đã trải qua điều kiện khắc nghiệt trong sa mạc, những người sống sót đã kiệt sức về thể chất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng