gooey
Pronunciation
/ˈɡui/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gooey"trong tiếng Anh

01

dính, nhớt

having a soft and sticky consistency
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
gooiest
so sánh hơn
gooier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cheese in the pizza was gooey and stretchy, making for a satisfying bite.
Phô mai trong pizza dính và dai, tạo nên một miếng cắn thỏa mãn.
02

ngọt ngào quá mức, ủy mị

overly sweet and emotional, often to the point of being excessively sentimental
Các ví dụ
They shared a gooey moment, reminiscing about their first date.
Họ chia sẻ một khoảnh khắc ướt át, nhớ lại buổi hẹn hò đầu tiên của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng