Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gooey
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
gooiest
so sánh hơn
gooier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cheese in the pizza was gooey and stretchy, making for a satisfying bite.
Phô mai trong pizza dính và dai, tạo nên một miếng cắn thỏa mãn.



























