Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gluey
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
gluiest
so sánh hơn
gluier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The gluey residue left behind was hard to clean from the table.
Cặn dính còn lại rất khó làm sạch khỏi bàn.
Cây Từ Vựng
glueyness
gluey
glue



























