Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gooey
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
gooiest
so sánh hơn
gooier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The warm chocolate lava cake had a gooey center that oozed out with each bite.
Chiếc bánh sô cô la nóng chảy có một lớp nhân dính chảy ra với mỗi lần cắn.



























