gooey
gooey
gu:i
gooi
goodygoosygoofygoosey

Định nghĩa và ý nghĩa của "gooey"trong tiếng Anh

01

dính, nhớt

having a soft and sticky consistency 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
gooiest
so sánh hơn
gooier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The warm chocolate lava cake had a gooey center that oozed out with each bite. 

Chiếc bánh sô cô la nóng chảy có một lớp nhân dính chảy ra với mỗi lần cắn.

02

ngọt ngào quá mức, ủy mị

overly sweet and emotional, often to the point of being excessively sentimental 
Các ví dụ
The gooey romance in the film made some viewers cringe. 

Sự lãng mạn ướt át trong phim khiến một số khán giả khó chịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng