Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maudlin
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most maudlin
so sánh hơn
more maudlin
có thể phân cấp
Các ví dụ
The song's maudlin lyrics captured the feeling of heartbreak but felt a bit too melodramatic.
Lời bài hát ủy mị đã nắm bắt được cảm giác tan vỡ nhưng có chút quá kịch tính.



























