maudlin
maud
ˈmɔ:d
mawd
lin
lɪn
lin

Định nghĩa và ý nghĩa của "maudlin"trong tiếng Anh

maudlin
01

ủy mị, đa cảm

having an excessive emotional quality, often in a way that seems overly sentimental or self-pitying 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most maudlin
so sánh hơn
more maudlin
có thể phân cấp
Các ví dụ
The film's maudlin ending left some viewers feeling manipulated by the emotions. 

Kết thúc ủy mị của bộ phim khiến một số khán giả cảm thấy bị thao túng bởi cảm xúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng