Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maudlin
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most maudlin
so sánh hơn
more maudlin
có thể phân cấp
Các ví dụ
The film's maudlin ending left some viewers feeling manipulated by the emotions.
Kết thúc ủy mị của bộ phim khiến một số khán giả cảm thấy bị thao túng bởi cảm xúc.



























