Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glowing
Các ví dụ
The glowing embers of the campfire warmed the night air.
Những thanh hồng rực sáng của đống lửa trại sưởi ấm không khí đêm.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glowing
so sánh hơn
more glowing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant received glowing reviews for its outstanding service and delectable cuisine.
Nhà hàng nhận được những đánh giá tuyệt vời cho dịch vụ xuất sắc và ẩm thực ngon miệng.
Các ví dụ
The beach houses were painted in glowing shades of coral and turquoise, reflecting the vibrant spirit of the area.
Những ngôi nhà bãi biển được sơn bằng những sắc thái rực rỡ của san hô và ngọc lam, phản ánh tinh thần sôi động của khu vực.
04
rạng rỡ, lấp lánh
(of a person's complexion) looking healthy, radiant, and bright, often with a natural shine or warmth
Các ví dụ
After using the new skincare routine, she had a glowing complexion.
Sau khi sử dụng quy trình chăm sóc da mới, cô ấy có làn da rạng rỡ.



























