Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Glucagon
01
glucagon
a hormone that raises blood sugar levels by promoting the breakdown of glycogen in the liver
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glucagon