glucagon
glu
ˈglu:
gloo
ca
gon
gɒn
gon

Định nghĩa và ý nghĩa của "glucagon"trong tiếng Anh

Glucagon
01

glucagon

a hormone that raises blood sugar levels by promoting the breakdown of glycogen in the liver 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
glucagons

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng