Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
praiseful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most praiseful
so sánh hơn
more praiseful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The teacher gave a praiseful response to the students' creative projects.
Giáo viên đã đưa ra phản hồi đầy khen ngợi đối với các dự án sáng tạo của học sinh.
Cây Từ Vựng
praiseful
praise



























