Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
praiseful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most praiseful
so sánh hơn
more praiseful
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her praiseful words about the charity event inspired more people to contribute.
Những lời ca ngợi của cô ấy về sự kiện từ thiện đã truyền cảm hứng cho nhiều người đóng góp hơn.
Cây Từ Vựng
praiseful
praise



























