Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chương cuối cùng của cuốn sách đã tiết lộ tình tiết bất ngờ được mong đợi từ lâu trong cốt truyện.
cuối cùng, chung kết
Trong những khoảnh khắc cuối cùng của cuộc đua, cô ấy đã thúc đẩy bản thân chạy nhanh hơn nữa.
Quyết định của thẩm phán là cuối cùng và không thể kháng cáo.
trận chung kết
Đội đã tập luyện chăm chỉ để chuẩn bị cho trận chung kết, hy vọng mang về nhà chiếc cúp vô địch.
bài thi cuối kỳ, kỳ thi cuối cùng
Bài thi cuối kỳ rất khó, nhưng tôi cảm thấy đã chuẩn bị sau khi học cả học kỳ.
trận chung kết
Đội bóng đã tiến vào trận chung kết World Cup sau chiến thắng kịch tính ở bán kết.
kỳ thi cuối khóa
Cô ấy đã dành nhiều tuần ôn tập cho kỳ thi cuối kỳ lịch sử, điều này sẽ quyết định xếp loại bằng cấp của cô ấy.
Cây Từ Vựng



























