final
fi
ˈfaɪ
fai
nal
nəl
nēl
finial

Định nghĩa và ý nghĩa của "final"trong tiếng Anh

01

cuối cùng, chung cuộc

last in a sequence or process 
final definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The final chapter of the book revealed the long-awaited twist in the plot. 

Chương cuối cùng của cuốn sách đã tiết lộ tình tiết bất ngờ được mong đợi từ lâu trong cốt truyện.

02

cuối cùng, chung kết

occurring at or near the conclusion or last stage of an event, process, or period of time 
Các ví dụ
In the final moments of the race, she pushed herself to run even faster. 

Trong những khoảnh khắc cuối cùng của cuộc đua, cô ấy đã thúc đẩy bản thân chạy nhanh hơn nữa.

03

cuối cùng, dứt khoát

definitive and impossible to change or reverse 
Các ví dụ
The judge's decision is final and cannot be appealed. 

Quyết định của thẩm phán là cuối cùng và không thể kháng cáo.

04

cuối cùng, chung cuộc

related to the ultimate purpose, outcome, or result of a process 
Các ví dụ
The final goal of the project is to reduce carbon emissions by 20%. 

Mục tiêu cuối cùng của dự án là giảm lượng khí thải carbon xuống 20%.

01

trận chung kết

the last match, race, etc., in a competition that determines the champion 
final definition and meaning
Các ví dụ
The team trained hard in preparation for the final, hoping to take home the championship trophy. 

Đội đã tập luyện chăm chỉ để chuẩn bị cho trận chung kết, hy vọng mang về nhà chiếc cúp vô địch.

02

bài thi cuối kỳ, kỳ thi cuối cùng

an examination or assessment administered at the end of an academic term or course 
Dialectamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
finals
Các ví dụ
The final was challenging, but I felt prepared after studying all semester. 

Bài thi cuối kỳ rất khó, nhưng tôi cảm thấy đã chuẩn bị sau khi học cả học kỳ.

finals
fi
ˈfaɪ
fai
nals
nəlz
nēlz
Finals
01

trận chung kết

a series of games or matches that make up the concluding stage of a competition, determining the overall winner 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
finals
Các ví dụ
The team advanced to the World Cup finals after a thrilling semifinal victory. 

Đội bóng đã tiến vào trận chung kết World Cup sau chiến thắng kịch tính ở bán kết.

02

kỳ thi cuối khóa

a series of examinations taken at the end of a degree course, determining a student's overall performance in their studies 
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
She spent weeks revising for her history finals, which would determine her degree classification. 

Cô ấy đã dành nhiều tuần ôn tập cho kỳ thi cuối kỳ lịch sử, điều này sẽ quyết định xếp loại bằng cấp của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng