Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to finalize
01
hoàn thành, kết thúc
to complete or bring to a conclusion, typically by settling details or making decisions
Transitive: to finalize sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
finalize
ngôi thứ ba số ít
finalizes
hiện tại phân từ
finalizing
quá khứ đơn
finalized
quá khứ phân từ
finalized
Các ví dụ
They will finalize the contract by the end of the week.
Họ sẽ hoàn tất hợp đồng vào cuối tuần.
Cây Từ Vựng
finalize
final



























