Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exorbitant
01
quá đáng, quá mức
exceeding the reasonable or accepted boundaries
Các ví dụ
Her exorbitant expectations for her children's academic performance caused immense pressure and anxiety within the family.
Những kỳ vọng quá mức của cô ấy về thành tích học tập của con cái đã gây ra áp lực và lo lắng lớn trong gia đình.
1.1
quá cao, cắt cổ
(of prices) unreasonably or extremely high
Các ví dụ
The exorbitant rent for the apartment in the city center was prohibitive for many potential tenants.
Tiền thuê cắt cổ của căn hộ ở trung tâm thành phố là quá cao đối với nhiều người thuê tiềm năng.
Cây Từ Vựng
exorbitantly
exorbitant
exorbit



























