exodontics
e
ɛ
e
xo
gzə
gzē
don
ˈdɑ:n
daan
tics
tɪks
tiks
/ɛɡzədˈɒntɪks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exodontics"trong tiếng Anh

Exodontics
01

nhổ răng, phẫu thuật nhổ răng

the branch of dental surgery that deals with the extraction of teeth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng